Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ Yueping: kui2 Guangdong: kui2
Minnan: kòe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:姦獪狂獪狡獪獪衚獪險老獪谲獪貪獪險獪駔獪黠獪
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sly, cunning, crafty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuài
Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ