Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ Yueping: Guangdong: got3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:卢獦獦字獦音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gé
Zhuyin: ㄍㄜˊ
〔~狚(
d刵)〕古书上说的一种兽,形状像狼,声音像猪,吃人。
Pinyin 2: liè
Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ
打猎,捕捉禽兽。 猎
姓。
Pinyin 3: xiē
Zhuyin: ㄒㄧㄝ
短嘴狗。