Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獡"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shuò | Zhuyin: ㄕㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: soek3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shuò Zhuyin: ㄕㄨㄛˋ |
惊惧。 |
||
| Pinyin 2: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
猎猎,古代传说中的一种像熊的野兽。 猎 |
||