Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獟"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yào | Zhuyin: ㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 獟悍獟騛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ |
狂狗。 |
||
| Pinyin 2: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
狂悍;勇猛:“诛~駻,获虏首八千馀级。” |
||