Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lín Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: leon4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獜獜獜字獜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ
犬健。
Pinyin 2: lìn
Zhuyin: ㄌㄧㄣˋ
古代传说中的一种怪兽。