Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獚"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huáng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ | Yueping: | Guangdong: wong4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ |
犬属 ,大多为短腿的、体型矮小或中等的狗中之任何一种,通常有长而带波纹的毛,四肢和尾部有丛毛,两耳大而下垂 |
||