Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ Yueping: Guangdong: caam4
Minnan: chhâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獑猢獑胡獑字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ
〔~猢〕古书上说的腰以前黑而似猿的一种动物。