Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獀"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sōu | Zhuyin: ㄙㄡ | Yueping: | Guangdong: sau1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 獀亭獀声狺语獀狩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to gather; to hunt or search for | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sōu Zhuyin: ㄙㄡ |
古代君主春天围猎:“放乎~狩。” 蒐 选择:“是月也,天子乃教于田猎,以习五戎。~马。” |
||