Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猼"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: | Guangdong: bok3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 猼且猼訑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
古书上说的一种狗。 古代传说中的一种怪兽,像人而有翅膀。 |
||
| Pinyin 2: pò Zhuyin: ㄆㄛˋ |
〔~且( |
||