Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猺"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáo | Zhuyin: ㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: jiu4 |
| Minnan: iâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山猺洞猺蛮猺黄猺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: jackal; name of a tribe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
兽名 。哺乳动物,毛皮可制衣服。如:“黄猺”“青猺” |
||