Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: Guangdong: gaa1
Minnan: ka Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掩猳牺猳猳国猳豕艾猳貜猳
Thành ngữ:冠鸡佩猳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
公猪:“进承其颐,视如豚~。” 豭
古书上说的一种猴类动物。