Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猲"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiē | Zhuyin: ㄒㄧㄝ | Yueping: | Guangdong: hit3 |
| Minnan: hiat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 恫疑虚猲猃猲猲狙猲獢虚猲 | ||
| Thành ngữ: | 恫疑虚猲 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: smoke or flames from fire; roast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hè Zhuyin: ㄏㄜˋ |
威胁;吓唬 恐猲良民。——《汉书·王莽传》 喝 又如:恐猲(恐吓) 另见xiē |
||
| Pinyin 2: xiē Zhuyin: ㄒㄧㄝ |
短嘴的狗 。如:猲猲(一种短嘴的猎狗) 另见hè |
||