Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猩"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xīng | Zhuyin: ㄒㄧㄥ | Yueping: sing1 | Guangdong: xing1 |
| Minnan: seng | Chaozhou: sêng1 | Tang: *shræng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 大猩猩大猩猩猩朱猩狒猩猩猩猩唇猩猩屐猩猩木猩猩色猩猩草猩猩血猩红猩红热猩色猩血猩袍用酒打猩猩鹦猩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 猩猩戴礼帽----装文明人河里的泥鳅种,山上的狐猩王----老奸巨滑 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: species of orangutan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ |
猩猩的省称 鲜红色 俄而大轿内抬着一个乌帽猩袍的官府来了。——《红楼梦》 |
||