Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猦"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: | Guangdong: fung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 猦穅及米 | ||
| Thành ngữ: | 猦穅及米 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
古代传说中的一种像猿的动物,见人则叩头,轻轻一打便昏死,遇风一吹就复活。 |
||