Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猠"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: diǎn | Zhuyin: ㄉㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: din2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 猠獠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ce o n Zhuyin: |
义未详。 |
||