Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yá Zhuyin: ㄧㄚˊ Yueping: Guangdong: ngaai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:表猚猚字猚音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yá
Zhuyin: ㄧㄚˊ
古书上说的一种鸟。
古河名,在今中国河南省。
Pinyin 2: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
古书上说的一种长尾猿。