Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "猖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chāng | Zhuyin: ㄔㄤ | Yueping: cheung1 | Guangdong: cêng1 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 五猖五猖会奸猖披猖猖亡猖勃猖悖猖披猖炽猖狂猖猾猖獗猖蹶 | ||
| Thành ngữ: | 猖獗一时矢口猖言 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mad, wild, reckless, unruly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāng Zhuyin: ㄔㄤ |
(形声。从犬,昌声。本义:猖狂) 同本义 。如:猖猾(猖狂狡猾);猖肆(猖狂放肆) 猖狂的人 苏枯弱强,龈其奸猖。——唐·韩愈《曹成王碑》 |
||