Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǒ Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: gwo2
Minnan: kó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猓猓猓猡猡猓蛮猓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: monkey
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
〔~然〕古书上指一种长尾猿。