Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bài Zhuyin: ㄅㄞˋ Yueping: Guangdong: baa6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猈字猈音猈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bài
Zhuyin: ㄅㄞˋ
腿短的狗。
脖子短的狗。
案下的狗。
Pinyin 2: pí
Zhuyin: ㄆㄧˊ
古人名。