Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: geng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黄猄猄字猄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of deer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
——“黄猄”(huángjīng):指某些小型的麂类