Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: him2 Guangdong: him2
Minnan: hiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猃歇猃狁猃猲獯猃
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dog
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
长嘴的狗 猃,长喙犬也。——《说文》<br>载猃歇骄
又如:猃歇(猃歇。泛指猎犬)
猃狁 ,我国古代北方少数民族名
黄头黑犬 猃,黑犬黄头。——《说文》