Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yán Zhuyin: ㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: jin4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狿字狿音狿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yán
Zhuyin: ㄧㄢˊ
古书上说的一种似狸而身体较长的野兽。