Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "狻"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: suān | Zhuyin: ㄙㄨㄢ | Yueping: syun1 | Guangdong: xun1 |
| Minnan: chùn、soan | Chaozhou: suêng1 | Tang: suɑn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 狻猊狻麑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a fabulous beast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: suān Zhuyin: ㄙㄨㄢ |
狻猊 传说中的一种猛兽。 狻猊口野马走五百里。--《穆天子传》 |
||