Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: hi、hí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:监市履狶狶字狶音
Thành ngữ:监市履狶
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
猪:“正获之问于监市履~也,每下愈况。” 豨
叫猪的声音。
Pinyin 2: shǐ
Zhuyin: ㄕˇ
〔~韦〕a.中国传说中的远古三皇以前帝王名号;b.古代官名;太史官。