Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: Guangdong: daat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狧穅及米狧糠及米狧字
Thành ngữ:狧穅及米狧糠及米
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
狗吃食。
狗咬人。
Pinyin 2: shì
Zhuyin: ㄕˋ
用舌头舔:“语有之曰:‘~糠及米。’” 舐