Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shān Zhuyin: ㄕㄢ Yueping: Guangdong: saan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狦字狦音狦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shān
Zhuyin: ㄕㄢ
恶健犬。
古书上说的一种似狼的野兽。