Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "狟"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: wun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悬狟素飡 | ||
| Thành ngữ: | 悬狟素飡 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huān Zhuyin: ㄏㄨㄢ |
有县狟兮。——《诗·魏风·伐檀》 獾 另见huán |
||