Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秋狝春苗草薙禽狝狝字
Thành ngữ:秋狝春苗草薙禽狝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hunt; autumn hunting; to capture with a fine net
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
(形声。从犬,尔声。本义:古代称秋天出猎)
同本义 狝之日,莅卜来岁之戒。——《周礼·春官》<br>
夺去生命,处死、弄死 白日未及移其晷,已狝其什七八。——张衡《西京赋》