Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǔ Zhuyin: ㄎㄨˇ Yueping: Guangdong: gu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狜猔狜字狜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mother cattle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǔ
Zhuyin: ㄎㄨˇ
〔~猔(
z峮g)〕中国古代少数民族之一,为吐蕃的一个部落,后进入云南。