Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong: baak3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狛字狛音狛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lion-dog shrine guardians
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
古书上说的一种似狼而有角的野兽:“扼土~,殪天狗。”