Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狚字狚音狚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
戏曲里扮演妇女的角色。 旦
中国古代少数民族之一。