Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: Guangdong: nei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猗狔狔字狔音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
柔和美丽,如“风光~~。” 旖旎