Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "狒"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fèi | Zhuyin: ㄈㄟˋ | Yueping: fai3 | Guangdong: fei3 |
| Minnan: hùi | Chaozhou: | Tang: bhiə̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 狒狒猩狒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: baboon | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèi Zhuyin: ㄈㄟˋ |
兽名。狒狒 如何顾洄老钓徒,笑人不监狒被格。——清·孙枝蔚《次韵答莫大岸见嘲》 |
||