Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "狌"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shēng | Zhuyin: ㄕㄥ | Yueping: | Guangdong: sing1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 狌狌狌狞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: livestock | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shēng Zhuyin: ㄕㄥ |
俗称黄鼠狼 狌,鼠属,或从鼠。——《集韵》 鼪 另见xīng |
||
| Pinyin 2: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ |
猩 另见shēng |
||