Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狋狋狋觺狋吽牙
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
狗发怒的样子。
狗相争斗。
Pinyin 2: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
〔~氏〕中国汉代县名,在今山西省浑源县东。
Pinyin 3: chí
Zhuyin: ㄔˊ
〔~觺〕兽角;一说不平的样子。