Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ Yueping: Guangdong: muk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狇猨狇字狇音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
〔~狫(
l僶)〕今作“仫佬”,中国西南地区少数民族之一。