Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhòng Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:狆家狆苗狆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Pekinese dog, lap dog, pug; pup
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhòng
Zhuyin: ㄓㄨㄥˋ
中国西南地区布依族(包括云南省境内壮族)的旧称。亦作“仲”,称“仲家”。