Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "狁"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǔn | Zhuyin: ㄩㄣˇ | Yueping: wan5 | Guangdong: wen5 |
| Minnan: ún | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 猃狁玭狁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a tribe of Scythian nomads | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǔn Zhuyin: ㄩㄣˇ |
——“猃狁”(Xiǎn yǔn)中国北方的一个民族 |
||