Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huān Zhuyin: ㄏㄨㄢ Yueping: Guangdong: fun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:连犿犿字犿音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huān
Zhuyin: ㄏㄨㄢ

Pinyin 2: fān
Zhuyin: ㄈㄢ
〔连~〕宛转,随和,如“其书虽瑰玮而~~无伤也。”