Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犽字犽音犽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yà
Zhuyin: ㄧㄚˋ
古书上说的一种似獾的动物。
中国古代少数民族之一。