Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犼"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hǒu | Zhuyin: ㄏㄡˇ | Yueping: | Guangdong: hau3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a fierce Mongolian wolf dragon’s head on roofs | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hǒu Zhuyin: ㄏㄡˇ |
古书上说的一种像狗的吃人野兽 |
||