Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong: but6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犻字犻音犻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pèi
Zhuyin: ㄆㄟˋ
狗发怒的样子。
Pinyin 2: fèi
Zhuyin: ㄈㄟˋ
狗叫。 吠