Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kàng Zhuyin: ㄎㄤˋ Yueping: Guangdong: kong3
Minnan: khòng Chaozhou: ho1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犺字犺音犺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: animal
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàng
Zhuyin: ㄎㄤˋ
健壮的狗。
健壮。
刺猬。
Pinyin 2: gǎng
Zhuyin: ㄍㄤˇ
古书上说的一种野兽,像猿猴,可驯养供驱使。