Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犸"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:獁 |
| Pinyin: mà | Zhuyin: ㄇㄚˋ | Yueping: ma5 | Guangdong: ma5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 猛犸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mammoth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎ Zhuyin: ㄇㄚˇ |
——“猛犸”(měngmǎ):一种古脊椎动物,像现代的象,全身有长毛,已绝种。也叫“毛象” |
||