Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuí Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: kwai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犪牛犪字犪音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuí
Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ
〔~牛〕即“
犩”。