Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 牛 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: ngai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犩字犩音犩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ
古代中国西南山区一种很大的野牛。亦称“犪牛”。