Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犨"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 牛 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chōu | Zhuyin: ㄔㄡ | Yueping: | Guangdong: cau4 |
| Minnan: siû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: panting of cow; grunting of ox | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chōu Zhuyin: ㄔㄡ |
牛喘息声 犨,牛息声。——《说文》 水名。在今河南省鲁山县境 滍水又东,犨水注之。——《水经注·滍水》 突出 南家之墙犨于前而不直。——《吕氏春秋》 |
||