Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pái Zhuyin: ㄆㄞˊ Yueping: Guangdong: bei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犤字犤音犤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bái
Zhuyin: ㄅㄞˊ
矮小短足的牛。