Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犟"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 牛 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiàng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: goeng6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倔犟犟劲犟嘴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 牵着不走,拉着倒退----犟爹死哭娘----犟种一个 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: stubborn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ |
脾气固执的 。如:犟牛筋(喻指倔强之人);犟嘴(顶嘴,强辩) |
||