Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犞"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 牜 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiáo | Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: kiu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鲜犞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ |
干肉:“汤之初作囿也,以奉宗庙鲜~之具。” |
||